appointment slots outlook
Back
Appointment. /əˈpɔɪntmənt/. Cuộc hẹn ; Briefcase. /ˈbriːf.keɪs/. Cặp tài liệu ; Conference. /ˈkɒn.fər.əns/. Hội nghị ; Desk. /desk/. Bàn làm việc.
What are lectures and classes like at Kaplan?
Từ vựng về Thời gian (Time) · Schedule – Lịch trình · Appointment – Cuộc hẹn · Deadline – Hạn chót · Punctual – Đúng giờ · Time management – Quản lý thời gian · Time- ...
Campus facilities - RMIT University
Khi các tùy chọn sự kiện xuất hiện, nhấp vào “Appointment slots”, như hiển thị bên dưới ở trên cùng của cửa sổ. Đặt phạm vi ngày của các vị trí bạn muốn mở ...